Đóng BHXH full hay đóng ít rồi tự đầu tư? Bấm thử mọi kịch bản

Có một câu hỏi mà gần như người đi làm nào ở Việt Nam cũng từng nghe: "Đóng bảo hiểm xã hội làm gì cho nhiều, đóng mức tối thiểu thôi rồi cầm phần chênh tự đầu tư, lãi kép 30 năm còn hơn lương hưu." Nghe rất xuôi tai. Nhưng nó đúng tới đâu — và sai ở chỗ nào? Thay vì tranh luận cảm tính, bài này dựng một mô hình để bạn tự bấm thử từng kịch bản, rồi mổ xẻ thẳng những lỗ hổng trong chính lập luận đó.
Hai con đường
Lấy một nhân vật điển hình: 30 tuổi, lương 50 triệu/tháng, dự định về hưu năm 60 và sống tới 90. Sau khi nghỉ, mỗi tháng cần một mức chi cố định để sống. Có hai cách chuẩn bị cho 30 năm hưu trí đó.
Phương án A — Đóng BHXH full. Đóng bảo hiểm xã hội trên toàn bộ thu nhập. Đổi lại, khi về hưu bạn nhận một khoản lương hưu trả đều đặn cho tới khi qua đời, được Nhà nước điều chỉnh theo trượt giá. Đây thực chất là một hợp đồng bảo hiểm: bạn trả phí đều trong 30 năm để mua lấy sự chắc chắn về sau.
Phương án B — Đóng ít + tự đầu tư. Chỉ đóng BHXH ở một mức lương thấp (ví dụ 10 triệu), rồi cầm phần chênh đem đầu tư đều đặn để hưởng lãi kép. Khi về hưu bạn có lương hưu nhỏ hơn, nhưng có thêm một quỹ đầu tư để rút ra tiêu. Đây là canh bạc đặt cược vào kỷ luật tích luỹ và lợi suất thị trường.
Điểm mấu chốt: sau khi về hưu, cả hai phương án đều rút tiền để chi cùng một mức. Khác biệt nằm ở chỗ tiền đến từ đâu — và điều gì xảy ra khi bạn sống lâu hơn dự kiến.
Bấm thử mô hình
Công cụ dưới đây mô phỏng cả hai phương án theo từng tháng, từ lúc bắt đầu đi làm tới lúc qua đời. Kéo các thanh trượt để đổi lương, mức đóng, lãi suất kỳ vọng, tuổi thọ, CPI… và xem ngay phương án nào cho tổng tài sản cao hơn, quỹ đầu tư có cạn trước khi bạn mất hay không.
Tham số
Số dư quỹ đầu tư của PA B theo thời gian
Giai đoạn 30–60: nạp đều và sinh lãi kép. Giai đoạn 60–90: vẫn sinh lãi nhưng rút ra để bù chi tiêu. Đường chạm 0 nghĩa là quỹ cạn.
Tổng tài sản tích luỹ cả đời
Tổng giá trị nhận/giữ được, cộng dồn cả đời. PA A = lương hưu cộng dồn (phần thừa so với chi tiêu được giữ lại sinh lãi). PA B = (lương hưu + tiền đã rút) cộng dồn + quỹ còn lại.
Dòng tiền hằng tháng sau khi về hưu
PA A có 2 kịch bản: lương hưu tăng CPI (nét liền) và không CPI (nét đứt). PA B = lương hưu ít + khoản rút từ quỹ để đạt mức chi mục tiêu.
Bảng tổng kết
| Chỉ tiêu | PA A · Full | PA B · Ít+đầu tư |
|---|---|---|
| Lương hưu năm đầu /tháng | 37,5 tr | 7,5 tr |
| Nạp tiết kiệm /tháng (30–60) | — | 8 tr |
| Quỹ tại tuổi 60 | — | 8,05 tỷ |
| Mức chi /tháng (năm đầu) | 25 tr | 25 tr |
| Quỹ/tích luỹ còn lại lúc 90 tuổi | 36,62 tỷ | 33,88 tỷ |
| Tổng tài sản danh nghĩa cả đời | 45,92 tỷ | 43,18 tỷ |
Đọc kết quả thế nào cho đúng
Mô hình cho ra ba biểu đồ và một con số "tổng tài sản cả đời". Nhưng đừng vội tin vào người thắng được tô vàng ở trên cùng. Hãy chú ý ba thứ:
- Quỹ PA B có cạn không, và cạn ở tuổi nào? Nếu đường số dư quỹ chạm 0 trước tuổi thọ bạn đặt, thì từ thời điểm đó PA B chỉ còn khoản lương hưu ít ỏi — đúng lúc bạn già nhất và cần tiền nhất.
- Kết quả nhạy thế nào với lãi suất và % tiết kiệm? Hai thanh trượt này do bạn tự đặt, và chúng quyết định gần như toàn bộ thắng thua. Chỉ cần nâng lãi suất từ 6% lên 9%, bức tranh đảo chiều. Đây chính là chỗ dễ "chỉnh cho ra kết quả mình muốn tin".
- Cùng một mức chi, ai chịu rủi ro? PA A: rủi ro thuộc về quỹ hưu trí (Nhà nước gánh việc trả đến khi bạn mất). PA B: rủi ro thuộc về bạn.
Những lỗ hổng trong lập luận "tự đầu tư luôn thắng"
Đây là phần quan trọng nhất. Mô hình nào cũng có giả định, và lập luận "đóng ít + tự đầu tư" thường thắng trên giấy nhờ một số điểm được lý tưởng hoá. Bóc tách ra:
1. Thước đo "tổng tài sản danh nghĩa" không chiết khấu về hiện giá. Mô hình cộng dồn dòng tiền suốt 60 năm theo giá trị danh nghĩa. Nhưng 1 đồng nhận năm 2056 không bằng 1 đồng năm 2026. Khi bật điều chỉnh CPI, các dòng tiền về sau phình to và làm con số tổng nghiêng về phương án có dòng tiền muộn. So sánh đúng phải quy về hiện giá / sức mua thực, không phải cộng thẳng số danh nghĩa.
2. Rủi ro sống thọ — điểm yếu chí mạng của PA B. Lương hưu bản chất là một bảo hiểm sống thọ: trả đến khi bạn chết, dù là 90 hay 105 tuổi. Quỹ đầu tư thì hữu hạn — rút mãi sẽ cạn. Mô hình bắt bạn chọn trước tuổi thọ, nhưng đời thực không ai biết mình sống bao lâu. Đặt tuổi thọ 100, quỹ PA B cạn sạch trong khi PA A vẫn lĩnh đều. Bạn không thể "hết tiền để sống" với lương hưu, nhưng hoàn toàn có thể với quỹ tự đầu tư.
3. Lãi suất cố định che giấu rủi ro thứ tự lợi nhuận. Mô hình dùng một lãi suất phẳng mỗi năm. Thị trường thật không phẳng. Một cú sụt mạnh ngay đầu giai đoạn nghỉ hưu — khi bạn vừa bắt đầu rút tiền — sẽ tàn phá quỹ nặng hơn nhiều so với cùng cú sụt đó xảy ra muộn. Lợi suất "trung bình 6%/năm" và lợi suất "thực nhận theo trình tự" là hai chuyện khác nhau. Đây là sequence-of-returns risk mà mô hình lãi phẳng không thể hiện.
4. Không thể "đóng full" trên lương cao như mô hình giả định. Mức đóng BHXH bị chặn bởi trần đóng (theo bội số lương cơ sở). Phần thu nhập vượt trần thì kể cả PA A cũng không đóng BHXH được — và mặc nhiên phải tự xoay sở/đầu tư. Nghĩa là khác biệt giữa hai phương án trên thực tế hẹp hơn con số mô hình vẽ ra, vì "đóng full 50 triệu" là điều luật không cho phép.
5. Công thức lương hưu được đơn giản hoá — đang ưu ái PA A. Mô hình tính lương hưu = tỷ lệ × mức lương đóng (kiểu lương cuối). Luật BHXH 2024 tính trên bình quân tiền lương đóng cả quá trình nhân hệ số trượt giá, với tỷ lệ tối đa 75% ứng với số năm đóng dài. Người có lương tăng dần sẽ có bình quân cả đời thấp hơn lương cuối, nên lương hưu thực tế thường thấp hơn con số mô hình — tức mô hình đang vẽ PA A đẹp hơn thực tế một chút.
6. Bỏ qua thuế và toàn bộ quyền lợi đính kèm. Khoản đóng BHXH được trừ trước thuế thu nhập; doanh nghiệp hạch toán vào chi phí. Lợi nhuận đầu tư cá nhân thì có thể chịu thuế. Quan trọng hơn: BHXH không chỉ là lương hưu — còn có chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, tử tuất và gắn với bảo hiểm y tế. "Đóng ít" đồng nghĩa cắt giảm tất cả những lưới an toàn này, nhưng mô hình chỉ đếm mỗi lương hưu.
7. Rủi ro hành vi — giả định lớn nhất mà ai cũng quên. PA B chỉ đúng nếu bạn thực sự đem phần chênh đi đầu tư đều đặn suốt 30 năm, không tiêu mất giữa chừng, không hoảng loạn bán đáy khi thị trường rơi. Phần lớn người không giữ được kỷ luật đó. BHXH, ngược lại, là một hình thức tiết kiệm cưỡng bức — chính sự "không được rút" lại là giá trị với đa số người.
8. Điểm thực sự có lợi cho PA B: thừa kế. Cần công bằng cả hai chiều. Quỹ đầu tư còn dư khi bạn qua đời sẽ để lại được cho con cái; còn lương hưu thì gần như mất khi bạn mất (chỉ còn chế độ tử tuất hạn chế). Nếu mục tiêu của bạn nghiêng về để lại tài sản hơn là bảo đảm thu nhập trọn đời, cán cân dịch về phía PA B.
Vậy nên chọn gì?
Không có đáp án đúng cho tất cả mọi người — đó mới là kết luận trung thực. Mô hình này không bảo bạn chọn cái nào; nó cho bạn thấy các giả định nào đang quyết định kết quả. Nếu PA B chỉ thắng khi bạn giả định lãi suất cao, kỷ luật hoàn hảo, và biết trước mình không sống quá thọ — thì chiến thắng đó mong manh hơn vẻ ngoài rất nhiều.
Một cách tiếp cận thực tế mà nhiều người làm tài chính chọn: không phải chọn một, mà là phối hợp — đóng BHXH như một lớp nền chắc chắn chống rủi ro sống thọ, đồng thời đầu tư thêm phần dư để tối ưu tăng trưởng và để lại thừa kế. Lương hưu lo phần "không bao giờ hết tiền"; đầu tư lo phần "tiền lớn lên". Hai việc đó không loại trừ nhau.
Cảnh báo về độ chính xác. Mô hình dùng giả định lương hưu = % × mức lương đóng, lãi suất đầu tư phẳng, và không tính thuế thu nhập, lợi ích thuế của doanh nghiệp, các chế độ ốm đau/thai sản/tử tuất của BHXH, rủi ro mất vốn/biến động thị trường, hay sức mua thực sau lạm phát. Đây là công cụ để hiểu cấu trúc bài toán và độ nhạy của các giả định, không phải tư vấn tài chính hay con số pháp lý chính xác. Các mức trần đóng, tỷ lệ và cách tính lương hưu cần đối chiếu quy định hiện hành trước khi ra quyết định.